分泌吞噬 phân bí thôn phệ Hán Việt: phân bí thôn phệ Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 泌 (bí) + 吞 (thôn) + 噬 (phệ)Hán Việtphân bí thôn phệCấu tạo分 + 泌 + 吞 + 噬 · phân + bí + thôn + phệ nghĩa thành phần: phân + bí + thôn + phệ Nghĩa EngCihui crinophagy