分泌器官

phân bí khí quan

Hán Việt: phân bí khí quan

Tổng quan

(sinh vật học) tiết ra, (sinh vật học) cơ quan tiết, thuốc kích thích sự tiết kích thích bài tiết

Cấu tạo: 分 (phân) + 泌 (bí) + 器 (khí) + 官 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ quan bài tiết

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi secernent

Từ liên quan

Gần nghĩa

分泌乳汁 · 分泌唾液 · 分泌异常 · 分泌树胶 · 分泌汗的 · 分泌紊乱 · 分泌颗粒 · 器官上地