分泌基因 phân bí cơ nhân Hán Việt: phân bí cơ nhân Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 泌 (bí) + 基 (cơ) + 因 (nhân)Hán Việtphân bí cơ nhânCấu tạo分 + 泌 + 基 + 因 · phân + bí + cơ + nhân nghĩa thành phần: phân + bí + cơ + nhân Nghĩa EngCihui secretor