分泌失調 phân bí thất điều Hán Việt: phân bí thất điều Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 泌 (bí) + 失 (thất) + 調 (điều)Hán Việtphân bí thất điềuCấu tạo分 + 泌 + 失 + 調 · phân + bí + thất + điều nghĩa thành phần: phân + bí + thất + điều Nghĩa EngCihui dyssecretosis