分泌汗的 phân bí hãn đích Hán Việt: phân bí hãn đích Tổng quan (sinh vật học) mồ hôi (tuyến) Cấu tạo: 分 (phân) + 泌 (bí) + 汗 (hãn) + 的 (đích)Hán Việtphân bí hãn đíchCấu tạo分 + 泌 + 汗 + 的 · phân + bí + hãn + đích nghĩa thành phần: phân + bí + hãn + đích Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) mồ hôi (tuyến)