分泌汗的 phân bí hãn đích Hán Việt: phân bí hãn đích Tổng quan (sinh vật học) mồ hôi (tuyến) Cấu tạo: 分 (phân) + 泌 (bí) + 汗 (hãn) + 的 (đích)Hán Việtphân bí hãn đíchTừ loạitínhCấu tạo分 + 泌 + 汗 + 的 · phân + bí + hãn + đích nghĩa thành phần: phân + bí + hãn + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tiết mồ hôiMainlandKaggle Zh-Vi sudoriferous Từ liên quan Gần nghĩa分泌乳汁 · 分泌唾液 · 分泌器官 · 分泌异常 · 分泌树胶 · 分泌紊乱 · 分泌颗粒 · 分泌乳液的