分泌系統

phân bí hệ thống

Hán Việt: phân bí hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (bí) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生物體內能夠進行分泌作用的系統。在人體內分為內分泌系統和外分泌系統,可協調體內的生理機能。

Eng

  • Cihui excretory system