分泌系統 phân bí hệ thống Hán Việt: phân bí hệ thống Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 泌 (bí) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việtphân bí hệ thốngCấu tạo分 + 泌 + 系 + 統 · phân + bí + hệ + thống nghĩa thành phần: phân + bí + hệ + thống Nghĩa EngCihui excretory system