分泌紊乱

phân bí vặn loạn

Hán Việt: phân bí vặn loạn

Tổng quan

sự bài tiết giả, sự bài tiết không bình thường

Cấu tạo: 分 (phân) + 泌 (bí) + 紊 (vặn) + 亂 (loạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rối loạn bài tiết

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi parasecretion

Từ liên quan

Gần nghĩa

分泌乳汁 · 分泌唾液 · 分泌器官 · 分泌异常 · 分泌树胶 · 分泌汗的 · 分泌颗粒 · 分泌乳液的