分泌過多 phân bí quá đa Hán Việt: phân bí quá đa Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 泌 (bí) + 過 (quá) + 多 (đa)Hán Việtphân bí quá đaCấu tạo分 + 泌 + 過 + 多 · phân + bí + quá + đa nghĩa thành phần: phân + bí + quá + đa Nghĩa EngCihui hypersecretion