分泌顆粒

fēn mì kē lì phân bí khỏa lạp

Hán Việt: phân bí khỏa lạp · Pinyin: fēn mì kē lì

Tổng quan

hạt chế tiết

Cấu tạo: (phân) + (bí) + (khỏa) + (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạt chế tiết

Eng

  • CC-CEDICT secretory granule
  • Cihui secretory granule