分派任務 fēn pài rèn wu · phân phái nhâm vụ Hán Việt: phân phái nhâm vụ · Pinyin: fēn pài rèn wu Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 派 (phái) + 任 (nhâm) + 務 (vụ)Pinyinfēn pài rèn wuHán Việtphân phái nhâm vụCấu tạo分 + 派 + 任 + 務 · phân + phái + nhâm + vụ nghĩa thành phần: phân + phái + nhâm + vụ