分流剥离 fēn liú bō lí·phân lưu bác li Hán Việt: phân lưu bác li · Pinyin: fēn liú bō lí Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 流 (lưu) + 剝 (bác) + 離 (li)Pinyinfēn liú bō líHán Việtphân lưu bác liCấu tạo分 + 流 + 剝 + 離 · phân + lưu + bác + li nghĩa thành phần: phân + lưu + bác + li Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuê ngoàiĐứcHandedict Outsourcing Từ liên quan Gần nghĩa分流电路 · 剥离剂 · 分流电阻 · 分流站 · 剥离器 · 剥离层 · 剥离漆 · 剥离辊