分流站 fēn liú zhàn·phân lưu trạm Hán Việt: phân lưu trạm · Pinyin: fēn liú zhàn Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 流 (lưu) + 站 (trạm)Pinyinfēn liú zhànHán Việtphân lưu trạmCấu tạo分 + 流 + 站 · phân + lưu + trạm nghĩa thành phần: phân + lưu + trạm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trạm phân phốiĐứcHandedict Verteilerstation Từ liên quan Gần nghĩa分流 · 分流电路 · 分流剥离 · 分流电阻