分流电路

fēn liú diàn lùphân lưu điện lộ

Hán Việt: phân lưu điện lộ · Pinyin: fēn liú diàn lù

Tổng quan

mạch điện song song

Cấu tạo: 分 (phân) + 流 (lưu) + 電 (điện) + 路 (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ chia dòng điện (điện tử)
  • Tần suất từ mạch điện song song , bộ chia dòng điện (điện tử)

Eng

  • Cihui shunt circuit; current divider (electronics)
  • Tần suất từ shunt circuit; current divider (electronics)

Từ liên quan

Gần nghĩa

电路图 · 電路圖 · 分流剥离 · 分流电阻 · 电路交接 · 电路切换 · 电路印制 · 分流站