分清主次 phân thanh chủ thứ Hán Việt: phân thanh chủ thứ Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 清 (thanh) + 主 (chủ) + 次 (thứ)Hán Việtphân thanh chủ thứCấu tạo分 + 清 + 主 + 次 · phân + thanh + chủ + thứ nghĩa thành phần: phân + thanh + chủ + thứ Nghĩa EngCihui 分清主次 ēnqīngzhǔcì f.e. draw a clear distinction between the primary and the secondary