分清良莠 fēnqīng liángyǒu · phân thanh lương dửu Hán Việt: phân thanh lương dửu · Pinyin: fēnqīng liángyǒu Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 清 (thanh) + 良 (lương) + 莠 (dửu)Pinyinfēnqīng liángyǒuHán Việtphân thanh lương dửuCấu tạo分 + 清 + 良 + 莠 · phân + thanh + lương + dửu nghĩa thành phần: phân + thanh + lương + dửu Nghĩa EngCihui separate the wheat from the chaff