分煙析產 fēn yān xī chǎn · phân yên tích sản Hán Việt: phân yên tích sản · Pinyin: fēn yān xī chǎn Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 煙 (yên) + 析 (tích) + 產 (sản)Pinyinfēn yān xī chǎnHán Việtphân yên tích sảnCấu tạo分 + 煙 + 析 + 產 · phân + yên + tích + sản nghĩa thành phần: phân + yên + tích + sản