分燠噓寒

fēn yù xū hán phân úc hư hàn

Hán Việt: phân úc hư hàn · Pinyin: fēn yù xū hán

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (úc) + (hư) + (hàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呵出热气使受寒的人温暖。形容对人十分热情﹑关心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.呵出热气使受寒的人温暖。形容对人十分热情﹑关心。