分班測試 phân ban trắc thí Hán Việt: phân ban trắc thí Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 班 (ban) + 測 (trắc) + 試 (thí)Hán Việtphân ban trắc thíCấu tạo分 + 班 + 測 + 試 · phân + ban + trắc + thí nghĩa thành phần: phân + ban + trắc + thí Nghĩa EngCihui 分班測試 ēnbān cèshì n. placement test