分班测试

phân ban trắc thí

Hán Việt: phân ban trắc thí

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 班 (ban) + 測 (trắc) + 試 (thí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm tra phân lớp
  • Biên soạn placement test

Eng

  • Cihui 分班測試 ēnbān cèshì n. placement test

Từ liên quan

Gần nghĩa

测试器 · 测试個案 · 测试块条 · 测试数据 · 测试文件 · 测试日期 · 测试时间 · 测试系统