分理處 phân lí xử Hán Việt: phân lí xử Tổng quan chi nhánh nhỏ của ngân hàng Cấu tạo: 分 (phân) + 理 (lí) + 處 (xử)Hán Việtphân lí xửTừ loạidanhCấu tạo分 + 理 + 處 · phân + lí + xử nghĩa thành phần: phân + lí + xử Nghĩa ViệtBiên soạn small local branch (of a bank)EngCihui 分理處 ēnlǐchù n. small local branch (of a bank) Từ liên quan Gần nghĩa分理 · 理处 · 理處