分甘同苦

fēn gān tóng kǔ phân cam đồng khổ

Hán Việt: phân cam đồng khổ · Pinyin: fēn gān tóng kǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (cam) + (đồng) + (khổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同享幸福,分担艰苦。同“分甘共苦”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"分甘共苦"。
  • Tân Hoa Tự Điển 同享幸福,分担艰苦。同分甘共苦”。