分甘絕少 fēn gān jué shǎo · phân cam tuyệt thiểu Hán Việt: phân cam tuyệt thiểu · Pinyin: fēn gān jué shǎo Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 甘 (cam) + 絕 (tuyệt) + 少 (thiểu)Pinyinfēn gān jué shǎoHán Việtphân cam tuyệt thiểuCấu tạo分 + 甘 + 絕 + 少 · phân + cam + tuyệt + thiểu nghĩa thành phần: phân + cam + tuyệt + thiểu