分疆畫界 phân cương họa giới Hán Việt: phân cương họa giới Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 疆 (cương) + 畫 (họa) + 界 (giới)Hán Việtphân cương họa giớiCấu tạo分 + 疆 + 畫 + 界 · phân + cương + họa + giới nghĩa thành phần: phân + cương + họa + giới Nghĩa EngCihui 分疆畫界 ēnjiānghuàjiè f.e. mark boundaries