分神不暇 phân thần bất hạ Hán Việt: phân thần bất hạ Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 神 (thần) + 不 (bất) + 暇 (hạ)Hán Việtphân thần bất hạCấu tạo分 + 神 + 不 + 暇 · phân + thần + bất + hạ nghĩa thành phần: phân + thần + bất + hạ Nghĩa EngCihui 分神不暇 ēnshénbùxiá f.e. be unable to be in two places at the same time