分离性的 phân li tính đích Hán Việt: phân li tính đích Tổng quan phân ly, chia rẽ; phân cách Cấu tạo: 分 (phân) + 離 (li) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtphân li tính đíchTừ loạitínhCấu tạo分 + 離 + 性 + 的 · phân + li + tính + đích nghĩa thành phần: phân + li + tính + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 có tính táchMainlandKaggle Zh-Vi separative Từ liên quan Gần nghĩa分离主义 · 分离分子 · 性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 分离主义者 · 分离器 · 分离地