分離搜尋 phân li sưu tầm Hán Việt: phân li sưu tầm Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 離 (li) + 搜 (sưu) + 尋 (tầm)Hán Việtphân li sưu tầmCấu tạo分 + 離 + 搜 + 尋 · phân + li + sưu + tầm nghĩa thành phần: phân + li + sưu + tầm Nghĩa EngCihui 分離搜尋 ēnlí sōuxún n. <comp.> disjunctive search