分秒不差 phân miểu bất soa Hán Việt: phân miểu bất soa Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 秒 (miểu) + 不 (bất) + 差 (soa)Hán Việtphân miểu bất soaCấu tạo分 + 秒 + 不 + 差 · phân + miểu + bất + soa nghĩa thành phần: phân + miểu + bất + soa Nghĩa EngCihui 分秒不差 ēnmiǎobùchà f.e. very punctual