分類對立

phân loại đối lập

Hán Việt: phân loại đối lập

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (loại) + (đối) + (lập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 分類對立 ēnlèi duìlì n. <lg.> taxonomic opposition