分類詞典 phân loại từ điển Hán Việt: phân loại từ điển Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 類 (loại) + 詞 (từ) + 典 (điển)Hán Việtphân loại từ điểnCấu tạo分 + 類 + 詞 + 典 · phân + loại + từ + điển nghĩa thành phần: phân + loại + từ + điển Nghĩa EngCihui 分類詞典 ēnlèi cídiǎn n. <lg.> thesaurus