分級模型 phân cấp mô hình Hán Việt: phân cấp mô hình Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 級 (cấp) + 模 (mô) + 型 (hình)Hán Việtphân cấp mô hìnhCấu tạo分 + 級 + 模 + 型 · phân + cấp + mô + hình nghĩa thành phần: phân + cấp + mô + hình Nghĩa EngCihui hierarchical model