分級讀物 phân cấp độc vật Hán Việt: phân cấp độc vật Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 級 (cấp) + 讀 (độc) + 物 (vật)Hán Việtphân cấp độc vậtCấu tạo分 + 級 + 讀 + 物 · phân + cấp + độc + vật nghĩa thành phần: phân + cấp + độc + vật Nghĩa EngCihui 分級讀物 ēnjí dúwù n. graded reader