分紅債券 fēn hóng zhài quàn · phân hồng trái khoán Hán Việt: phân hồng trái khoán · Pinyin: fēn hóng zhài quàn Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 紅 (hồng) + 債 (trái) + 券 (khoán)Pinyinfēn hóng zhài quànHán Việtphân hồng trái khoánCấu tạo分 + 紅 + 債 + 券 · phân + hồng + trái + khoán nghĩa thành phần: phân + hồng + trái + khoán