分級指數 phân cấp chỉ sổ Hán Việt: phân cấp chỉ sổ Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 級 (cấp) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)Hán Việtphân cấp chỉ sổCấu tạo分 + 級 + 指 + 數 · phân + cấp + chỉ + sổ nghĩa thành phần: phân + cấp + chỉ + sổ Nghĩa EngCihui 分級指數 ēnjí zhǐshù n. graded index