分級曝光 fēn jí pù guāng · phân cấp bộc quang Hán Việt: phân cấp bộc quang · Pinyin: fēn jí pù guāng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 級 (cấp) + 曝 (bộc) + 光 (quang)Pinyinfēn jí pù guāngHán Việtphân cấp bộc quangCấu tạo分 + 級 + 曝 + 光 · phân + cấp + bộc + quang nghĩa thành phần: phân + cấp + bộc + quang