分紙吸嘴 fēn zhǐ xī zuǐ · phân chỉ hấp chủy Hán Việt: phân chỉ hấp chủy · Pinyin: fēn zhǐ xī zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 紙 (chỉ) + 吸 (hấp) + 嘴 (chủy)Pinyinfēn zhǐ xī zuǐHán Việtphân chỉ hấp chủyCấu tạo分 + 紙 + 吸 + 嘴 · phân + chỉ + hấp + chủy nghĩa thành phần: phân + chỉ + hấp + chủy