分而治之
phân nhi trì chi
Hán Việt: phân nhi trì chi · Pinyin: fēn ér zhì zhī
Tổng quan
chia để trị
Nghĩa
Việt
- Cihui chia để trị
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①分别治理。②利用手段使国家、民族或宗教等产生分裂,然后对其进行控制和统治。
- Tân Hoa Tự Điển 1.分别治理。 2.利用手段使国家﹑民族或宗教等产生分裂,然后对其进行控制和统治。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to divide and rule
- Cihui 分而治之 ēn'érzhìzhī f.e. divide and rule