分肌劈理
phân cơ phách lí
Hán Việt: phân cơ phách lí · Pinyin: fēn jī pī lǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 按動物的身體組織仔細分解開來。《儒林外史》第一六回:「先把豬肩出一個來殺了,燙洗乾淨,分肌劈理的賣了一早晨。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 按动物机体的组织部位分解开来。
- Tân Hoa Tự Điển 1.按动物机体的组织部位分解开来。