分至經線 phân chí kinh tuyến Hán Việt: phân chí kinh tuyến Tổng quan (thiên văn) đường phân chi Cấu tạo: 分 (phân) + 至 (chí) + 經 (kinh) + 線 (tuyến)Hán Việtphân chí kinh tuyếnCấu tạo分 + 至 + 經 + 線 · phân + chí + kinh + tuyến nghĩa thành phần: phân + chí + kinh + tuyến Nghĩa ViệtCihui (thiên văn) đường phân chi