分色主義 phân sắc chủ nghĩa Hán Việt: phân sắc chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 色 (sắc) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtphân sắc chủ nghĩaCấu tạo分 + 色 + 主 + 義 · phân + sắc + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: phân + sắc + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 分色主義 ēnsèzhǔyì n. divisionism