分花拂柳

fēn huā fú liǔ phân hoa phất liễu

Hán Việt: phân hoa phất liễu · Pinyin: fēn huā fú liǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (hoa) + (phất) + (liễu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容女子走路姿態美好。《三國演義》第八回:「良久,見貂蟬分花拂柳而來,果然如月宮仙子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容女子走路姿态美好。同“分花约柳”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"分花约柳"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容女子走路姿态美好。同分花约柳”。