分花約柳

fēn huā yuē liǔ phân hoa ước liễu

Hán Việt: phân hoa ước liễu · Pinyin: fēn huā yuē liǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (hoa) + (ước) + (liễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容女子走路姿态美好。亦作“分花拂柳”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"分花拂柳"。 2.形容女子走路姿态美好。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容女子走路姿态美好。亦作分花拂柳”。