分薄緣慳 fèn bó yuán qiān · phân bạc duyến khan Hán Việt: phân bạc duyến khan · Pinyin: fèn bó yuán qiān Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 薄 (bạc) + 緣 (duyến) + 慳 (khan)Pinyinfèn bó yuán qiānHán Việtphân bạc duyến khanCấu tạo分 + 薄 + 緣 + 慳 · phân + bạc + duyến + khan nghĩa thành phần: phân + bạc + duyến + khan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时称缘分浅薄。