分行往來 phân hành vãng lai Hán Việt: phân hành vãng lai Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 行 (hành) + 往 (vãng) + 來 (lai)Hán Việtphân hành vãng laiCấu tạo分 + 行 + 往 + 來 · phân + hành + vãng + lai nghĩa thành phần: phân + hành + vãng + lai Nghĩa EngCihui interbranch