分裂勢力

phân liệt thế lực

Hán Việt: phân liệt thế lực

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (liệt) + (thế) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 分裂勢力 ēnliè shìlì n. separatist forces