分裂後期 phân liệt hậu kì Hán Việt: phân liệt hậu kì Tổng quan (sinh vật học) pha sau (phân bào) Cấu tạo: 分 (phân) + 裂 (liệt) + 後 (hậu) + 期 (kì)Hán Việtphân liệt hậu kìCấu tạo分 + 裂 + 後 + 期 · phân + liệt + hậu + kì nghĩa thành phần: phân + liệt + hậu + kì Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) pha sau (phân bào)