分裂引語

phân liệt dẫn ngữ

Hán Việt: phân liệt dẫn ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (liệt) + (dẫn) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 分裂引語 ēnliè yǐnyǔ n. <lg.> broken quotation