分裂影像 phân liệt ảnh tượng Hán Việt: phân liệt ảnh tượng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 裂 (liệt) + 影 (ảnh) + 像 (tượng)Hán Việtphân liệt ảnh tượngCấu tạo分 + 裂 + 影 + 像 · phân + liệt + ảnh + tượng nghĩa thành phần: phân + liệt + ảnh + tượng Nghĩa EngCihui multiimage