分裂性的

phân liệt tính đích

Hán Việt: phân liệt tính đích

Tổng quan

đập gãy, đập vỗ, phá vỡ, (điện học) đánh thủng có thể tách ra được

Cấu tạo: 分 (phân) + 裂 (liệt) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gây rối

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi disruptive

Từ liên quan

Gần nghĩa

分裂主义 · 分裂后期 · 分裂植物 · 分裂繁殖 · 分裂组织 · 性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力