分裂植物

phân liệt thực vật

Hán Việt: phân liệt thực vật

Tổng quan

thực vật liệt linh, thực vật sinh sản nứt rời

Cấu tạo: 分 (phân) + 裂 (liệt) + 植 (thực) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thực vật phân hạch

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi schizophyte

Từ liên quan

Gần nghĩa

分裂主义 · 分裂后期 · 分裂性的 · 分裂繁殖 · 分裂组织 · 植物保护 · 植物保護 · 植物发生