分裂活動 fēn liè huó dòng · phân liệt hoạt động Hán Việt: phân liệt hoạt động · Pinyin: fēn liè huó dòng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 裂 (liệt) + 活 (hoạt) + 動 (động)Pinyinfēn liè huó dòngHán Việtphân liệt hoạt độngCấu tạo分 + 裂 + 活 + 動 · phân + liệt + hoạt + động nghĩa thành phần: phân + liệt + hoạt + động